ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cởi mở" (1件)
cởi mở

日本語
形朗らかな
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
類語検索結果 "cởi mở" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cởi mở" (2件)
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
両国は共通の関心事について率直かつオープンな会談を行いました。
